out of wedlock
Định nghĩa
Cụm trạng từ: - Ngoài giá thú, không trong hôn nhân: "Out of wedlock" mô tả tình trạng một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau tại thời điểm sinh. - Bất hợp pháp (về mặt pháp lý xưa): Trong quá khứ, cụm từ này mang tính phán xét, chỉ việc sinh con ngoài hôn nhân, thường bị coi là bất hợp pháp hoặc đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú.)
- (Trong một số nền văn hóa, việc sinh con ngoài giá thú từng bị coi là một vụ bê bối.)
- (Cô ấy một mình nuôi con trai sau khi nó được sinh ra ngoài giá thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Born out of wedlock": Cụm phổ biến nhất, dùng để nói về hoàn cảnh ra đời của một đứa trẻ.
- Many children born out of wedlock today grow up in loving families. (Nhiều đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú ngày nay lớn lên trong những gia đình yêu thương.)
- "Child out of wedlock": Cách nói khác, nhấn mạnh vào đứa trẻ.
- The king acknowledged his child out of wedlock. (Nhà vua đã thừa nhận đứa con ngoài giá thú của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedlock (danh từ): hôn nhân, tình trạng kết hôn.
- They were joined in wedlock. (Họ đã kết hôn.)
- Illegitimate (tính từ): bất hợp pháp, ngoài giá thú (từ cũ, mang tính phán xét).
- He was an illegitimate child. (Anh ấy là một đứa con ngoài giá thú.)
- Non-marital (tính từ): không trong hôn nhân (từ trung tính, hiện đại).
- Non-marital births are now common. (Sinh con ngoài hôn nhân ngày nay phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Illegitimately (phó từ): một cách bất hợp pháp (dùng cho sinh con ngoài giá thú).
- The child was born illegitimately. (Đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú.)
- Outside of marriage (cụm trạng từ): ngoài hôn nhân (cách nói trung tính hơn).
- She gave birth outside of marriage. (Cô ấy sinh con ngoài hôn nhân.)
Các cụm từ liên quan
- Out of wedlock birth: sự ra đời ngoài giá thú.
- The rate of out-of-wedlock births has increased. (Tỷ lệ sinh con ngoài giá thú đã tăng lên.)
- Born in wedlock: sinh ra trong hôn nhân (ngược nghĩa).
- He was born in wedlock, so he had both parents. (Anh ấy sinh ra trong hôn nhân, vì vậy có cả cha lẫn mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- A child of sin (thành ngữ cổ): đứa con tội lỗi (ám chỉ con ngoài giá thú).
- In old novels, a child out of wedlock was often called a child of sin. (Trong tiểu thuyết xưa, con ngoài giá thú thường được gọi là đứa con tội lỗi.)